housing project

housing project

A family moves into their new apartment in the housing project.

Định nghĩa

Danh từ: housing project (dự án nhà ở) một khu phát triển nhà ở được tài trợ quản lý bởi chính phủ dành cho các gia đình thu nhập thấp.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây dựng một dự án nhà ở mới để giúp các gia đình thu nhập thấp tìm được nhà ở giá phải chăng.)
  • (Nhiều cư dân của dự án nhà ở đã phàn nàn về việc thiếu bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a housing project": sống trong một dự án nhà ở.

    • She grew up in a housing project in the Bronx. ( ấy lớn lên trong một dự án nhà ở ở Bronx.)
  • "to be part of a housing project": một phần của dự án nhà ở.

    • The new park is part of the housing project's community amenities. (Công viên mới một phần trong các tiện ích cộng đồng của dự án nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Housing development (n): khu phát triển nhà ở (thường bao gồm cả nhà ở nhân công cộng).

    • The housing development includes both luxury apartments and affordable units. (Khu phát triển nhà ở bao gồm cả căn hộ cao cấp căn hộ giá rẻ.)
  • Public housing (n): nhà ở công cộng (thuật ngữ chung cho nhà ở do chính phủ tài trợ).

    • Public housing provides shelter for those who cannot afford market rent. (Nhà ở công cộng cung cấp nơi trú ẩn cho những người không đủ khả năng trả tiền thuê nhà theo thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Subsidized housing: nhà ở được trợ cấp (nhấn mạnh vào sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ).
  • Low-income housing: nhà ở cho người thu nhập thấp (tập trung vào đối tượng sử dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Housing project manager: người quản lý dự án nhà ở.

    • The housing project manager ensures that all buildings are properly maintained. (Người quản lý dự án nhà ở đảm bảo rằng tất cả các tòa nhà được bảo trì đúng cách.)
  • Housing project resident: cư dân của dự án nhà ở.

    • The housing project residents formed a tenant association. (Các cư dân của dự án nhà ở đã thành lập một hiệp hội người thuê nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "The projects" (cách nói thông tục): dùng để chỉ các housing project.
    • He grew up in the projects and later became a successful lawyer. (Anh ấy lớn lên trong các dự án nhà ở sau đó trở thành một luật sư thành công.)